Kho từ › hsk4-textbook › 友好

友好 /yǒuhǎo/

HSK2 hsk4-textbook HSK
thân thiện, hữu hảo
这里的人对外国人特别友好。 · Zhèlǐ de rén duì wàiguórén tèbié yǒuhǎo.
→ Người ở đây rất thân thiện với người nước ngoài.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...