Kho từ › hsk5-textbook-b19 › 心情

心情 /xīnqíng/

HSK2 hsk5-textbook-b19 HSK
tâm trạng
今天心情不好,想找人说话。 · Jīntiān xīnqíng bù hǎo, xiǎng zhǎo rén shuōhuà.
→ Hôm nay tâm trạng không tốt, muốn tìm người nói chuyện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...