Kho từ › hsk5-textbook › 行为

行为 /xíngwéi/

HSK2 hsk5-textbook HSK
hành vi, hành động, cách cư xử
这种不文明的行为应该受到批评。 · Zhè zhǒng bù wénmíng de xíngwéi yīnggāi shòudào pīpíng.
→ Kiểu hành vi thiếu văn minh này đáng bị phê bình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...