EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook › 行为
行为
/xíngwéi/
HSK2
名
hsk5-textbook
HSK
hành vi, hành động, cách cư xử
这种不文明的行为应该受到批评。 · Zhè zhǒng bù wénmíng de xíngwéi yīnggāi shòudào pīpíng.
→ Kiểu hành vi thiếu văn minh này đáng bị phê bình.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
倒
/dǎo/
đổ, ngã, sập; (cửa hàng) phá sản; đổi, thay (ca, xe)
平
/píng/
bằng phẳng, phẳng; ngang bằng, hòa (tỉ số); bình thường, yên ổn
明星
/míngxīng/
ngôi sao, người nổi tiếng (diễn viên, ca sĩ…)
节
/jié/
tiết, đốt, đoạn (lượng từ: 一节课 - một tiết học); (danh) ngày lễ, tết
主人
/zhǔrén/
chủ nhà, chủ nhân, người chủ (đối với khách, đối với vật nuôi)
提
/tí/
xách, cầm (bằng tay buông thõng); nêu ra, đề cập; nâng lên
平常
/píngcháng/
bình thường, thông thường; ngày thường, lúc bình thường
片
/piàn/
lượng từ: viên, lát, miếng (vật mỏng dẹt); dùng cho vùng đất, mặt nước, cảnh tượng, âm thanh, tấm lòng (一片森林, 一片好心); mảnh, phiến
Có trong các bộ
📖
08. Tính cách, cảm xúc
HSK 2 · Chính thức
📖
09. Tính cách, cảm xúc
HSK 1 · Chính thức
📖
09. Tính cách, cảm xúc
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 13: 我们爱上中文课 (Chúng tôi rất thích học giờ tiếng Trung)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 32: 看脚步,知岁月 (Nhìn bước chân, biết tháng năm)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...