EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook-b7 › 累
累
/lèi/
HSK1
形
hsk2-textbook-b7
HSK
mệt
我今天很累。 · Wǒ jīntiān hěn lèi.
→ Hôm nay tôi rất mệt.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
病
/bìng/
bệnh, ốm
身体
/shēntǐ/
cơ thể, sức khoẻ
药
/yào/
thuốc
休息
/xiūxi/
nghỉ ngơi
觉得
/juéde/
cảm thấy, nghĩ rằng
别
/bié/
đừng
问题
/wèntí/
vấn đề, câu hỏi
Có trong các bộ
📖
06. Tính cách, cảm xúc
HSK 1 · Chính thức
📖
09. Tính cách, cảm xúc
HSK 1 · Chính thức
📖
09. Tính cách, cảm xúc
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 7: 我晚上六点半下班 (Tôi tan làm lúc 6 giờ rưỡi tối)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 2 — Bài 10: 你慢点儿走 (Bạn đi chậm thôi)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 2 — Bài 7: 你哪儿不舒服 (Bạn không khoẻ chỗ nào?)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 3: 我想去西安旅游 (Tôi muốn đi du lịch Tây An)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 29: 你睡得着觉吗? (Bạn ngủ được không?)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...