Kho từ › hsk2-textbook-b7 › 累

/lèi/

HSK1 hsk2-textbook-b7 HSK
mệt
我今天很累。 · Wǒ jīntiān hěn lèi.
→ Hôm nay tôi rất mệt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...