Kho từ › hsk6-textbook › 便于

便于 /biànyú/

HSK5 động từ hsk6-textbook HSK
tiện cho, thuận tiện để… (theo sau là động từ)
这个软件操作简单,便于老年人使用。 · Zhège ruǎnjiàn cāozuò jiǎndān, biànyú lǎoniánrén shǐyòng.
→ Phần mềm này thao tác đơn giản, tiện cho người lớn tuổi sử dụng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...