Kho từ › hsk6-textbook › 失误

失误 /shīwù/

HSK5 动/名 hsk6-textbook HSK
sai sót, sơ suất; mắc lỗi (do bất cẩn)
这次事故是由操作失误造成的。 · Zhè cì shìgù shì yóu cāozuò shīwù zàochéng de.
→ Sự cố lần này là do sai sót trong thao tác gây ra.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...