Kho từ › hsk6-textbook › 间接

间接 /jiànjiē/

HSK5 hsk6-textbook HSK
gián tiếp (trái với 直接 trực tiếp)
这个消息我是从朋友那儿间接听说的。 · Zhège xiāoxi wǒ shì cóng péngyou nàr jiànjiē tīngshuō de.
→ Tin này tôi nghe được một cách gián tiếp từ bạn bè.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...