Kho từ › hsk6-textbook-b9 › 制约

制约 /zhìyuē/

HSK5 hsk6-textbook-b9 HSK
hạn chế, kiềm chế
权力必须受到制约才不会被滥用。 · Quánlì bìxū shòudào zhìyuē cái bú huì bèi lànyòng.
→ Quyền lực phải bị kiềm chế mới không bị lạm dụng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...