Kho từ › hsk6-textbook › 例外

例外 /lìwài/

HSK5 名/动 hsk6-textbook HSK
ngoại lệ; là ngoại lệ, không theo lệ thường
公司规定人人都要遵守,谁也不能例外。 · Gōngsī guīdìng rénrén dōu yào zūnshǒu, shéi yě bù néng lìwài.
→ Quy định công ty ai cũng phải tuân thủ, không ai được là ngoại lệ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...