Kho từ › hsk5-textbook-b13 › 出于

出于 /chūyú/

HSK5 hsk5-textbook-b13 HSK
xuất phát từ, do từ
他这么做出于关心。 · Tā zhème zuò chūyú guānxīn.
→ Anh ấy làm vậy là xuất phát từ sự quan tâm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...