Kho từ › hsk5-textbook-b5 › 代价

代价 /dàijià/

HSK5 hsk5-textbook-b5 HSK
cái giá phải trả
撒谎的代价是失去信任。 · Sāhuǎng de dàijià shì shīqù xìnrèn.
→ Cái giá của việc nói dối là mất niềm tin.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...