| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
môi giới, người trung gian
我通过中介找到了房子。
Tôi tìm được nhà qua môi giới. |
— | |
| 名 |
hợp đồng
我们已经签了合同。
Chúng tôi đã ký hợp đồng rồi. |
— | |
| 名 |
đối tác, người cùng làm
我们是多年的生意伙伴。
Chúng tôi là đối tác làm ăn nhiều năm. |
— | |
| 名 |
chuyển phát nhanh, shipper
我的快递明天就到。
Hàng chuyển phát nhanh của tôi mai sẽ tới. |
— | |
| 动/名 |
bán hàng, tiêu thụ
上个月的销售量增加了三倍。
Doanh số tháng trước tăng gấp 3 lần. |
— | |
| 名 |
chất lượng
这个牌子的质量很可靠。
Chất lượng của thương hiệu này rất đáng tin cậy. |
— | |
| 动 |
khiếu nại, complain
我要投诉这家店。
Tôi muốn khiếu nại cửa hàng này. |
— | |
| 动/名 |
nhập khẩu
越南从中国进口了大量电子产品。
Việt Nam nhập khẩu một lượng lớn sản phẩm điện tử từ Trung Quốc. |
— | |
| 动 |
tiếp nhận, du nhập (công nghệ, vốn, nhân tài)
中国大量引进外资和先进技术。
Trung Quốc thu hút lượng lớn vốn đầu tư nước ngoài và công nghệ tiên tiến. |
— | |
| 名 |
doanh nghiệp, công ty
民营企业是经济发展的重要力量。
Doanh nghiệp tư nhân là lực lượng quan trọng trong phát triển kinh tế. |
— | |
|
làm ăn buôn bán, kinh doanh
他大学毕业后就开始做生意了。
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy bắt đầu làm ăn buôn bán. |
— | ||
| 动 |
phá sản; (kế hoạch) thất bại, đổ bể
由于经营不善,那家公司去年破产了。
Do kinh doanh yếu kém, công ty đó đã phá sản năm ngoái. |
— | |
| 动 |
kinh doanh, mở cửa buôn bán
这家书店每天上午九点开始营业。
Hiệu sách này mở cửa từ chín giờ sáng mỗi ngày. |
— | |
| 动 |
tài trợ, ủng hộ (bằng tiền hoặc vật chất)
这次马拉松比赛由一家运动品牌赞助。
Giải marathon lần này do một hãng đồ thể thao tài trợ. |
— | |
| 动 |
tiếp thị, chào bán, đẩy mạnh tiêu thụ
他每天挨家挨户地推销自己公司的产品。
Ngày nào anh ấy cũng đi gõ cửa từng nhà để chào bán sản phẩm của công ty mình. |
— | |
| 动 |
phá sản, đóng cửa, sập tiệm (doanh nghiệp, cửa hàng)
受经济影响,街角那家小书店去年倒闭了。
Do ảnh hưởng của kinh tế, hiệu sách nhỏ ở góc phố năm ngoái đã đóng cửa. |
— | |
| 动 |
bán ra, rao bán
|
— | |
| 动 |
khuyến mãi, đẩy mạnh bán hàng
|
— | |
| 动 |
cung ứng, cung cấp
|
— | |
| 名 |
hàng, hàng hoá
|
— | |
| 名 |
thương vụ, việc kinh doanh
|
— |
Đang tải...