EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook-b5 › 伙伴
伙伴
/huǒbàn/
HSK4
名
hsk5-textbook-b5
HSK
đối tác, người cùng làm
我们是多年的生意伙伴。 · Wǒmen shì duōnián de shēngyi huǒbàn.
→ Chúng tôi là đối tác làm ăn nhiều năm.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
诚信
/chéngxìn/
chữ tín, sự trung thực
诚实
/chéngshí/
trung thực, thật thà
原则
/yuánzé/
nguyên tắc
承担
/chéngdān/
gánh vác, đảm đương
合同
/hétong/
hợp đồng
利益
/lìyì/
lợi ích
Có trong các bộ
📖
36. Kinh doanh, thương mại
HSK 4 · Chính thức
📖
42. Kinh doanh, thương mại
HSK 3 · Chính thức
📖
45. Kinh doanh, thương mại
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 5: 不会变的是诚信 (Điều không đổi là chữ tín)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...