Kho từ › hsk5-textbook-b5 › 伙伴

伙伴 /huǒbàn/

HSK4 hsk5-textbook-b5 HSK
đối tác, người cùng làm
我们是多年的生意伙伴。 · Wǒmen shì duōnián de shēngyi huǒbàn.
→ Chúng tôi là đối tác làm ăn nhiều năm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...