Kho từ › hsk4-textbook-b18 › 中介

中介 /zhōngjiè/

HSK4 hsk4-textbook-b18 HSK
môi giới, người trung gian
我通过中介找到了房子。 · Wǒ tōngguò zhōngjiè zhǎodào le fángzi.
→ Tôi tìm được nhà qua môi giới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...