Kho từ › hsk6-textbook-b5 › 进口

进口 /jìnkǒu/

HSK4 动/名 hsk6-textbook-b5 HSK
nhập khẩu
越南从中国进口了大量电子产品。 · Yuènán cóng Zhōngguó jìnkǒu le dàliàng diànzǐ chǎnpǐn.
→ Việt Nam nhập khẩu một lượng lớn sản phẩm điện tử từ Trung Quốc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...