Kho từ › hsk6-textbook › 倒闭

倒闭 /dǎobì/

HSK4 hsk6-textbook HSK
phá sản, đóng cửa, sập tiệm (doanh nghiệp, cửa hàng)
受经济影响,街角那家小书店去年倒闭了。 · Shòu jīngjì yǐngxiǎng, jiējiǎo nà jiā xiǎo shūdiàn qùnián dǎobì le.
→ Do ảnh hưởng của kinh tế, hiệu sách nhỏ ở góc phố năm ngoái đã đóng cửa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...