Kho từ › hsk6-textbook › 赞助

赞助 /zànzhù/

HSK4 hsk6-textbook HSK
tài trợ, ủng hộ (bằng tiền hoặc vật chất)
这次马拉松比赛由一家运动品牌赞助。 · Zhè cì mǎlāsōng bǐsài yóu yì jiā yùndòng pǐnpái zànzhù.
→ Giải marathon lần này do một hãng đồ thể thao tài trợ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...