Kho từ › hsk5-textbook-b23 › 快递

快递 /kuàidì/

HSK4 hsk5-textbook-b23 HSK
chuyển phát nhanh, shipper
我的快递明天就到。 · Wǒ de kuàidì míngtiān jiù dào.
→ Hàng chuyển phát nhanh của tôi mai sẽ tới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...