Kho từ › hsk5-textbook-b5 › 合同

合同 /hétong/

HSK4 hsk5-textbook-b5 HSK
hợp đồng
我们已经签了合同。 · Wǒmen yǐjīng qiān le hétong.
→ Chúng tôi đã ký hợp đồng rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...