Kho từ › hsk6-textbook › 推销

推销 /tuīxiāo/

HSK4 hsk6-textbook HSK
tiếp thị, chào bán, đẩy mạnh tiêu thụ
他每天挨家挨户地推销自己公司的产品。 · Tā měitiān āijiā-āihù de tuīxiāo zìjǐ gōngsī de chǎnpǐn.
→ Ngày nào anh ấy cũng đi gõ cửa từng nhà để chào bán sản phẩm của công ty mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...