EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook-b23 › 投诉
投诉
/tóusù/
HSK4
动
hsk5-textbook-b23
HSK
khiếu nại, complain
我要投诉这家店。 · Wǒ yào tóusù zhè jiā diàn.
→ Tôi muốn khiếu nại cửa hàng này.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
快递
/kuàidì/
chuyển phát nhanh, shipper
销售
/xiāoshòu/
bán hàng, tiêu thụ
质量
/zhìliàng/
chất lượng
Có trong các bộ
📖
36. Kinh doanh, thương mại
HSK 4 · Chính thức
📖
42. Kinh doanh, thương mại
HSK 3 · Chính thức
📖
45. Kinh doanh, thương mại
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 23: 一种创新的电子商务 (Một mô hình thương mại điện tử mới)
HSK 5 · Chính thức
⚖️
HSK 6 — Bài 10: 你的权利,他的义务 (Quyền của bạn, nghĩa vụ của tôi)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...