Kho từ › hsk5-textbook-b23 › 投诉

投诉 /tóusù/

HSK4 hsk5-textbook-b23 HSK
khiếu nại, complain
我要投诉这家店。 · Wǒ yào tóusù zhè jiā diàn.
→ Tôi muốn khiếu nại cửa hàng này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...