Kho từ › hsk5-textbook › 薄

/báo/

HSK4 hsk5-textbook HSK
mỏng (áo, giấy, lớp vật thể); (đọc bó trong từ ghép: mỏng manh, ít ỏi, bạc bẽo)
今天风大,你穿这么薄的衣服会感冒的。 · Jīntiān fēng dà, nǐ chuān zhème báo de yīfu huì gǎnmào de.
→ Hôm nay gió to, cậu mặc áo mỏng thế này là cảm lạnh đấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...