Kho từ › hsk5-textbook › 空间

空间 /kōngjiān/

HSK4 hsk5-textbook HSK
không gian, khoảng trống; dư địa, phạm vi (phát triển)
这个房间的空间很大,放三张桌子也没问题。 · Zhège fángjiān de kōngjiān hěn dà, fàng sān zhāng zhuōzi yě méi wèntí.
→ Không gian căn phòng này rất rộng, kê ba cái bàn cũng không thành vấn đề.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...