Kho từ › hsk5-textbook › 分布

分布 /fēnbù/

HSK4 hsk5-textbook HSK
phân bố, rải rác (trên một phạm vi)
这种植物主要分布在南方山区。 · Zhè zhǒng zhíwù zhǔyào fēnbù zài nánfāng shānqū.
→ Loài thực vật này chủ yếu phân bố ở vùng núi phía nam.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...