Kho từ › hsk4-textbook › 宽

/kuān/

HSK4 hsk4-textbook HSK
rộng; rộng rãi, thoải mái (quần áo)
这条路又宽又干净。 · Zhè tiáo lù yòu kuān yòu gānjìng.
→ Con đường này vừa rộng vừa sạch.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...