Kho từ › hsk5-textbook › 大型

大型 /dàxíng/

HSK4 tính từ (chỉ đứn hsk5-textbook HSK
cỡ lớn, quy mô lớn
这个周末体育馆有一场大型音乐会。 · Zhège zhōumò tǐyùguǎn yǒu yì chǎng dàxíng yīnyuèhuì.
→ Cuối tuần này ở nhà thi đấu có một buổi hòa nhạc quy mô lớn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...