Kho từ › hsk4-textbook › 窄

/zhǎi/

HSK4 tính từ hsk4-textbook HSK
hẹp, chật; (nghĩa bóng) hẹp hòi
这条路太窄了,两辆车过不去。 · Zhè tiáo lù tài zhǎi le, liǎng liàng chē guò bu qù.
→ Con đường này hẹp quá, hai xe không đi qua được.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...