Kho từ › hsk4-textbook-b2 › 拥挤

拥挤 /yōngjǐ/

HSK4 hsk4-textbook-b2 HSK
chen chúc, đông đúc
火车站非常拥挤。 · Huǒchēzhàn fēicháng yōngjǐ.
→ Nhà ga vô cùng đông đúc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...