EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook-b3 › 距离
距离
/jùlí/
HSK4
名/动
hsk4-textbook-b3
HSK
khoảng cách
公司离我家距离不远。 · Gōngsī lí wǒ jiā jùlí bù yuǎn.
→ Công ty cách nhà tôi không xa.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
堵车
/dǔchē/
tắc đường, kẹt xe
顺便
/shùnbiàn/
tiện thể, nhân tiện
既然
/jìrán/
đã (như vậy) rồi thì
与其
/yǔqí/
thay vì, thà rằng
Có trong các bộ
📖
59. Không gian, kích thước
HSK 4 · Chính thức
📖
65. Không gian, kích thước
HSK 3 · Chính thức
📖
77. Không gian, kích thước
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 18: 离学校越近越方便 (Càng gần trường càng tiện)
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 3: 还是骑自行车吧 (Thôi đi xe đạp đi!)
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 10: 你好,陌生人 (Xin chào, người lạ)
HSK 5 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 27: 让爱不再迷失 (Đừng để tình yêu lạc lối)
HSK 5 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 34: 高科技与"低生活" (Công nghệ cao và "đời sống thấp")
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...