Kho từ › hsk4-textbook-b3 › 距离

距离 /jùlí/

HSK4 名/动 hsk4-textbook-b3 HSK
khoảng cách
公司离我家距离不远。 · Gōngsī lí wǒ jiā jùlí bù yuǎn.
→ Công ty cách nhà tôi không xa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...