| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
vùng núi, khu vực miền núi
山区的空气又新鲜又凉爽。
Không khí vùng núi vừa trong lành vừa mát mẻ. |
— | |
| 名 |
đất khách, xứ người
在异乡过年特别想家。
Đón Tết ở xứ người đặc biệt nhớ nhà. |
— | |
| 名 |
thành phố lớn
很多年轻人喜欢去大城市发展。
Rất nhiều người trẻ thích đến thành phố lớn để phát triển. |
— | |
| 名 |
xứ lạ, nước khác
在异国他乡过节是种特别的体验。
Đón lễ nơi đất khách quê người là trải nghiệm đặc biệt. |
— | |
| 名 |
nông thôn, làng quê
乡村振兴是实现城乡均衡发展的重要举措。
Phục hưng nông thôn là biện pháp quan trọng để thực hiện phát triển đồng đều giữa thành thị và nông thôn. |
— | |
| 名 |
sa mạc, hoang mạc
沙漠里白天很热,晚上却非常冷。
Trong sa mạc ban ngày rất nóng, nhưng ban đêm lại lạnh vô cùng. |
— | |
| 名 |
bờ (sông, biển, hồ)
河的两岸种满了柳树。
Hai bên bờ sông trồng đầy cây liễu. |
— | |
| 名 |
ngoại ô, vùng ven thành phố
他们在郊区买了一套房子,空气特别好。
Họ mua một căn nhà ở ngoại ô, không khí cực kỳ trong lành. |
— | |
| 名 |
bãi cát, bãi biển
孩子们在沙滩上跑来跑去。
Bọn trẻ chạy tới chạy lui trên bãi cát. |
— | |
| 名 |
vùng biên giới, biên cương
这座小城位于两国边境附近。
Thị trấn nhỏ này nằm gần biên giới hai nước. |
— | |
| 名 |
đồng bằng
这一带是平原,特别适合种植水稻。
Vùng này là đồng bằng, rất thích hợp để trồng lúa nước. |
— | |
| 名 |
Bắc Cực; cực bắc (của nam châm)
全球变暖使北极的冰层不断融化。
Sự nóng lên toàn cầu khiến lớp băng ở Bắc Cực tan chảy không ngừng. |
— | |
| 名 |
trong thành phố, nội thành
|
— | |
| 名 |
vùng, khu vực, dải đất
|
— | |
| 名 |
địa hình
|
— | |
| 名 |
cao nguyên
|
— | |
| 名 |
mương, rãnh, ngòi
|
— | |
| 名 |
hai bờ, hai bên bờ (eo biển)
|
— | |
| 名 |
Nam Cực
|
— | |
|
toàn thế giới, khắp thế giới
|
— | ||
| 名 |
suối, nguồn nước
|
— | |
| 名 |
quê hương, nông thôn; xã
|
— | |
| 名 |
một vùng, khu vực lân cận
|
— |
Đang tải...