Kho từ › hsk5-textbook-b6 › 山区

山区 /shānqū/

HSK5 hsk5-textbook-b6 HSK
vùng núi, khu vực miền núi
山区的空气又新鲜又凉爽。 · Shānqū de kōngqì yòu xīnxiān yòu liángshuǎng.
→ Không khí vùng núi vừa trong lành vừa mát mẻ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...