Kho từ › hsk6-textbook › 边境

边境 /biānjìng/

HSK5 hsk6-textbook HSK
vùng biên giới, biên cương
这座小城位于两国边境附近。 · Zhè zuò xiǎochéng wèiyú liǎng guó biānjìng fùjìn.
→ Thị trấn nhỏ này nằm gần biên giới hai nước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...