Kho từ › hsk5-textbook › 沙滩

沙滩 /shātān/

HSK5 hsk5-textbook HSK
bãi cát, bãi biển
孩子们在沙滩上跑来跑去。 · Háizimen zài shātān shang pǎo lái pǎo qù.
→ Bọn trẻ chạy tới chạy lui trên bãi cát.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...