Kho từ › hsk5-textbook › 郊区

郊区 /jiāoqū/

HSK5 hsk5-textbook HSK
ngoại ô, vùng ven thành phố
他们在郊区买了一套房子,空气特别好。 · Tāmen zài jiāoqū mǎi le yí tào fángzi, kōngqì tèbié hǎo.
→ Họ mua một căn nhà ở ngoại ô, không khí cực kỳ trong lành.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...