沟
gōu HSK5
Nghĩa
mương, rãnh, ngòi
名
“田地旁边有一条小沟。”
Tiándì pángbiān yǒu yī tiáo xiǎo gōu.Bên cạnh cánh đồng có một con mương nhỏ.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“田地旁边有一条小沟。”
Tiándì pángbiān yǒu yī tiáo xiǎo gōu.Bên cạnh cánh đồng có một con mương nhỏ.
Đang tải...