| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
quốc tịch
请在表格上填写你的姓名和国籍。
Vui lòng điền họ tên và quốc tịch của bạn vào biểu mẫu. |
— | |
| 名 |
tiếng Hoa, tiếng Trung
|
— | |
| 动 |
đặt tên
父母给她取名"莲花"。
Bố mẹ đặt tên cô là "Liên Hoa". |
— | |
| 名 |
sư phụ, thợ cả; cách gọi lịch sự với người làm nghề (tài xế, thợ...)
师傅,请送我去火车站。
Bác tài ơi, cho tôi đến ga tàu nhé. |
— | |
| 动 |
gọi là, xưng hô; (danh) cách xưng hô
请问我该怎么称呼您?
Xin hỏi tôi nên xưng hô với ngài thế nào ạ? |
— | |
| 名 |
danh hiệu, tước hiệu
她凭借出色的表现获得了“优秀教师”的称号。
Nhờ thành tích xuất sắc, cô ấy đã giành được danh hiệu "Giáo viên ưu tú". |
— | |
| 名 |
nhà hàng, phòng ăn
这家餐厅的菜很有名。
Món của nhà hàng này rất nổi tiếng. |
— | |
| 名 |
trà quán, quán trà
老北京的茶馆有几百年历史。
Trà quán Bắc Kinh xưa có lịch sử mấy trăm năm. |
— | |
| 名 |
nhà hàng, quán ăn
|
— | |
| 名 |
ăn uống, ẩm thực (ngành dịch vụ)
|
— | |
| 名 |
ký túc xá
我住在学生宿舍。
Tôi sống ở ký túc xá học sinh. |
— | |
| 名 |
giáo viên chủ nhiệm
我们的班主任对每个学生都很关心。
Giáo viên chủ nhiệm của chúng tôi rất quan tâm đến từng học sinh. |
— | |
| 副 |
suốt dọc đường, cả chặng đường; cùng đường (一路平安: thượng lộ bình an)
我们一路上聊得很开心。
Suốt dọc đường chúng tôi trò chuyện rất vui. |
— | |
| 动 |
rẽ, quẹo, ngoặt; (nghĩa bóng) chuyển hướng suy nghĩ
前面路口往右拐弯就能看见地铁站。
Đến ngã tư phía trước rẽ phải là sẽ thấy ga tàu điện ngầm. |
— | |
| 动 |
lạc đường, đi lạc
我第一次来这座城市,差点儿迷路了。
Lần đầu đến thành phố này, tôi suýt nữa thì lạc đường. |
— | |
| 名 |
ngõ, hẻm nhỏ (ở Bắc Kinh)
|
— | |
| 动 |
mất, đánh rơi
我把钱包丢了。
Tôi làm mất ví rồi. |
— | |
| 名 |
thẻ lên máy bay
请把您的护照和登机牌准备好。
Xin quý khách chuẩn bị sẵn hộ chiếu và thẻ lên máy bay. |
— | |
| 名 |
chùa, đền, miếu
山上有一座历史很久的寺庙。
Trên núi có một ngôi chùa rất lâu đời. |
— | |
| 动/名 |
mê tín; tin một cách mù quáng, sùng bái mù quáng
他从不迷信,生病了就去医院看医生。
Anh ấy chưa bao giờ mê tín, ốm là đi bệnh viện khám bác sĩ. |
— | |
| 名 |
ma, quỷ
|
— | |
| 名 |
thần, thánh; thần thái, tinh thần
|
— | |
| 叹 |
ừ, vâng (tiếng đáp lời); chao ôi, hầy (khi đọc ài: biểu thị tiếc nuối, than thở)
唉,别提了,这件事真让人失望。
Chao ôi, đừng nhắc nữa, chuyện này thật đáng thất vọng. |
— | |
| 叹 |
ha (thán từ biểu thị đắc ý, ngạc nhiên); tiếng cười 哈哈; hà hơi, thở ra
哈,我终于找到我的钥匙了!
Ha, cuối cùng thì tôi cũng tìm thấy chìa khóa rồi! |
— | |
| 动 |
có, mang, sở hữu
|
— |
Đang tải...