EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook-b11 › 餐厅
餐厅
/cāntīng/
HSK5
名
hsk4-textbook-b11
HSK
nhà hàng, phòng ăn
这家餐厅的菜很有名。 · Zhè jiā cāntīng de cài hěn yǒumíng.
→ Món của nhà hàng này rất nổi tiếng.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
尝试
/chángshì/
thử, thử nghiệm
Có trong các bộ
📖
21. Nhà hàng, quán ăn
HSK 1 · Chính thức
🗂️
78. Chủ đề khác
HSK 5 · Chính thức
🗂️
85. Chủ đề khác
HSK 5 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 11: 我已经习惯吃中国菜了 (Tôi đã quen ăn món Trung Quốc rồi)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...