哈
hā HSK5
Nghĩa
ha (thán từ biểu thị đắc ý, ngạc nhiên); tiếng cười 哈哈; hà hơi, thở ra
叹
“哈,我终于找到我的钥匙了!”
Hā, wǒ zhōngyú zhǎodào wǒ de yàoshi le!Ha, cuối cùng thì tôi cũng tìm thấy chìa khóa rồi!