Kho từ › hsk5-textbook › 哈

/hā/

HSK5 hsk5-textbook HSK
ha (thán từ biểu thị đắc ý, ngạc nhiên); tiếng cười 哈哈; hà hơi, thở ra
哈,我终于找到我的钥匙了! · Hā, wǒ zhōngyú zhǎodào wǒ de yàoshi le!
→ Ha, cuối cùng thì tôi cũng tìm thấy chìa khóa rồi!

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...