Kho từ › hsk5-textbook › 唉

/āi/

HSK5 hsk5-textbook HSK
ừ, vâng (tiếng đáp lời); chao ôi, hầy (khi đọc ài: biểu thị tiếc nuối, than thở)
唉,别提了,这件事真让人失望。 · Āi, bié tí le, zhè jiàn shì zhēn ràng rén shīwàng.
→ Chao ôi, đừng nhắc nữa, chuyện này thật đáng thất vọng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...