EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook › 唉
唉
/āi/
HSK5
叹
hsk5-textbook
HSK
ừ, vâng (tiếng đáp lời); chao ôi, hầy (khi đọc ài: biểu thị tiếc nuối, than thở)
唉,别提了,这件事真让人失望。 · Āi, bié tí le, zhè jiàn shì zhēn ràng rén shīwàng.
→ Chao ôi, đừng nhắc nữa, chuyện này thật đáng thất vọng.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
枪
/qiāng/
súng; giáo, thương (vũ khí cán dài)
彼此
/bǐcǐ/
nhau, lẫn nhau, đôi bên
缺乏
/quēfá/
thiếu, thiếu thốn, không đủ
堆
/duī/
đống (lượng từ chỉ vật xếp thành đống); (động) chất đống, chồng lên
丁
/dīng/
miếng nhỏ hình hạt lựu (thịt, rau thái hạt lựu); can thứ tư trong Thiên Can, hạng D; họ Đinh
频道
/píndào/
kênh (truyền hình), kênh sóng
届
/jiè/
khóa, kỳ, lần (lượng từ dùng cho hội nghị, kỳ thi, khóa học tổ chức định kỳ); đến kỳ, đến hạn
询问
/xúnwèn/
hỏi, hỏi thăm, hỏi han
Có trong các bộ
🗂️
78. Chủ đề khác
HSK 5 · Chính thức
📖
80. Trợ từ, từ ngữ khí (了/的/吗/呢/吧...)
HSK 5 · Chính thức
📖
83. Trợ từ, từ ngữ khí (了/的/吗/呢/吧...)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 24: 古老的中国 (Trung Quốc cổ kính)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...