| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
robot
手术机器人比人手更精准。
Robot phẫu thuật chính xác hơn tay người. |
— | |
| 形 |
từ xa, viễn trình
通过远程技术,专家可以指导海外的手术。
Thông qua công nghệ từ xa, chuyên gia có thể hướng dẫn ca mổ ở nước ngoài. |
— | |
| 名 |
trí tuệ nhân tạo (AI)
人工智能在医学影像分析中表现优秀。
AI thể hiện xuất sắc trong phân tích hình ảnh y học. |
— | |
| 名 |
laser, tia laser
激光技术用于眼科手术已经几十年了。
Công nghệ laser dùng trong phẫu thuật mắt đã mấy chục năm rồi. |
— | |
| 名 |
linh kiện, phụ tùng, chi tiết máy
这台机器坏了,得换一个零件。
Cái máy này hỏng rồi, phải thay một linh kiện. |
— | |
| 动 |
vận hành, hoạt động, chạy (máy móc, hệ thống, chương trình, tàu xe)
新系统已经正常运行一个月了,没出什么问题。
Hệ thống mới đã chạy ổn định được một tháng, không gặp trục trặc gì. |
— | |
| 动 |
phóng, bắn (tên lửa, đạn); phát (sóng, tín hiệu)
中国成功发射了一颗新的卫星。
Trung Quốc đã phóng thành công một vệ tinh mới. |
— | |
| 名 |
tính năng, hiệu năng (của máy móc, thiết bị)
这款手机的性能比上一代提高了不少。
Hiệu năng của mẫu điện thoại này cao hơn đời trước khá nhiều. |
— | |
| 名 |
công nghệ cao
高科技正在改变现代医学。
Công nghệ cao đang thay đổi y học hiện đại. |
— | |
| 名 |
thành phố thông minh, smart city
智慧城市利用科技提升城市管理效率。
Thành phố thông minh sử dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả quản lý đô thị. |
— | |
| 名/动 |
tự động hóa, automation
制造业的自动化水平不断提高。
Trình độ tự động hóa trong ngành sản xuất không ngừng được nâng cao. |
— | |
| 名/动 |
số hóa, digital transformation
政府推动各部门实现数字化转型。
Chính phủ thúc đẩy các bộ ngành thực hiện chuyển đổi số. |
— | |
| 名 |
tình huống ứng dụng, use case, scenario
AI在医疗场景中的应用越来越广泛。
Ứng dụng AI trong tình huống y tế ngày càng rộng rãi. |
— | |
| 名 |
động cơ (nghĩa bóng — nhân tố thúc đẩy)
数字经济成为推动中国经济发展的新引擎。
Kinh tế số trở thành động cơ mới thúc đẩy sự phát triển kinh tế Trung Quốc. |
— | |
| 动/名 |
lặp lại cải tiến, iteration
产品的每一次迭代都是基于用户反馈的精进,而非闭门造车。
Mỗi lần lặp lại cải tiến sản phẩm đều dựa trên phản hồi của người dùng, chứ không phải tự làm theo ý mình. |
— | |
| 名 |
trang bị, thiết bị, dụng cụ; trang bị cho
去爬山之前一定要准备好专业装备。
Trước khi đi leo núi nhất định phải chuẩn bị đầy đủ trang bị chuyên dụng. |
— | |
| 名/形 |
máy móc, cơ khí; (tính từ) máy móc, cứng nhắc, rập khuôn
学习不能光靠机械地背诵,还要学会思考。
Học không thể chỉ dựa vào việc học thuộc lòng một cách máy móc, còn phải biết tư duy nữa. |
— | |
| 名 |
sự cố, trục trặc, hỏng hóc (của máy móc)
电梯出了故障,我们只好走楼梯。
Thang máy bị hỏng nên chúng tôi đành đi thang bộ. |
— | |
| 名 |
ra-đa (từ mượn)
这架飞机装有先进的雷达系统。
Chiếc máy bay này được lắp hệ thống ra-đa hiện đại. |
— | |
| 名/动 |
cái búa; nện búa, đập bằng búa
他拿起锤子,把松了的钉子重新锤了几下。
Anh ấy cầm búa lên, đóng lại mấy nhát vào cái đinh bị lỏng. |
— | |
| 名 |
thiết bị, dụng cụ, đồ nghề
学校新买了一批体育器材。
Nhà trường vừa mua một loạt dụng cụ thể thao mới. |
— | |
| 形 |
chạy bằng động cơ, cơ giới; cơ động, linh hoạt (dự phòng, có thể điều chỉnh)
这条路禁止机动车通行,只能骑自行车。
Con đường này cấm xe cơ giới, chỉ được đi xe đạp. |
— | |
| 动 |
lọc, thanh lọc; sàng lọc (tạp chất, thông tin)
这台净水器能过滤掉水中的杂质。
Máy lọc nước này lọc sạch được tạp chất trong nước. |
— | |
| 动 |
điều khiển từ xa
现在用手机就能遥控家里的空调和灯。
Bây giờ chỉ cần dùng điện thoại là có thể điều khiển từ xa điều hòa và đèn trong nhà. |
— | |
| 动/名 |
dẫn đường, chỉ đường; sự định vị dẫn đường (GPS, hàng hải, hàng không)
第一次去那个地方,最好打开手机导航。
Lần đầu đến nơi đó, tốt nhất là bật chỉ đường trên điện thoại. |
— | |
| 形 |
tinh vi, chính xác cao, tỉ mỉ (máy móc, thiết bị, tính toán)
这台精密仪器的误差不超过百分之一。
Sai số của thiết bị chính xác cao này không quá một phần trăm. |
— | |
| 形 |
nhạy bén, nhạy (giác quan, thiết bị phản ứng nhanh)
狗的鼻子非常灵敏,能闻出很远的气味。
Mũi chó rất nhạy, có thể ngửi được mùi từ rất xa. |
— | |
| 动 |
truyền tải, truyền dẫn
|
— | |
| 形 |
chạy bằng điện, điện động
|
— | |
| 名 |
đồ điện, thiết bị điện
|
— | |
| 名 |
đường ống; kênh (dẫn, truyền)
|
— | |
| 名 |
công tắc, cầu dao
|
— | |
| 名 |
đường dây, mạch điện; tuyến đường
|
— |
Đang tải...