Kho từ › hsk5-textbook-b31 › 人工智能

人工智能 /réngōng zhìnéng/

HSK5 hsk5-textbook-b31 HSK
trí tuệ nhân tạo (AI)
人工智能在医学影像分析中表现优秀。 · Réngōng zhìnéng zài yīxué yǐngxiàng fēnxī zhōng biǎoxiàn yōuxiù.
→ AI thể hiện xuất sắc trong phân tích hình ảnh y học.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...