Kho từ › hsk6-textbook › 机动

机动 /jīdòng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
chạy bằng động cơ, cơ giới; cơ động, linh hoạt (dự phòng, có thể điều chỉnh)
这条路禁止机动车通行,只能骑自行车。 · Zhè tiáo lù jìnzhǐ jīdòngchē tōngxíng, zhǐ néng qí zìxíngchē.
→ Con đường này cấm xe cơ giới, chỉ được đi xe đạp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...