Kho từ › hsk5-textbook-b31 › 激光

激光 /jīguāng/

HSK5 hsk5-textbook-b31 HSK
laser, tia laser
激光技术用于眼科手术已经几十年了。 · Jīguāng jìshù yòngyú yǎnkē shǒushù yǐjīng jǐ shí nián le.
→ Công nghệ laser dùng trong phẫu thuật mắt đã mấy chục năm rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...