Kho từ › hsk6-textbook › 雷达

雷达 /léidá/

HSK6 hsk6-textbook HSK
ra-đa (từ mượn)
这架飞机装有先进的雷达系统。 · Zhè jià fēijī zhuāng yǒu xiānjìn de léidá xìtǒng.
→ Chiếc máy bay này được lắp hệ thống ra-đa hiện đại.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...