Kho từ › hsk6-textbook-b14 › 自动化

自动化 /zìdònghuà/

HSK6 名/动 hsk6-textbook-b14 HSK
tự động hóa, automation
制造业的自动化水平不断提高。 · Zhìzàoyè de zìdònghuà shuǐpíng bùduàn tígāo.
→ Trình độ tự động hóa trong ngành sản xuất không ngừng được nâng cao.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...