Kho từ › hsk6-textbook › 机械

机械 /jīxiè/

HSK6 名/形 hsk6-textbook HSK
máy móc, cơ khí; (tính từ) máy móc, cứng nhắc, rập khuôn
学习不能光靠机械地背诵,还要学会思考。 · Xuéxí bù néng guāng kào jīxiè de bèisòng, hái yào xuéhuì sīkǎo.
→ Học không thể chỉ dựa vào việc học thuộc lòng một cách máy móc, còn phải biết tư duy nữa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...