Kho từ › hsk5-textbook-b31 › 远程

远程 /yuǎnchéng/

HSK5 hsk5-textbook-b31 HSK
từ xa, viễn trình
通过远程技术,专家可以指导海外的手术。 · Tōngguò yuǎnchéng jìshù, zhuānjiā kěyǐ zhǐdǎo hǎiwài de shǒushù.
→ Thông qua công nghệ từ xa, chuyên gia có thể hướng dẫn ca mổ ở nước ngoài.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...