Kho từ › hsk6-textbook › 过滤

过滤 /guòlǜ/

HSK6 hsk6-textbook HSK
lọc, thanh lọc; sàng lọc (tạp chất, thông tin)
这台净水器能过滤掉水中的杂质。 · Zhè tái jìngshuǐqì néng guòlǜ diào shuǐ zhōng de zázhì.
→ Máy lọc nước này lọc sạch được tạp chất trong nước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...