Kho từ › hsk5-textbook-b31 › 机器人

机器人 /jīqìrén/

HSK5 hsk5-textbook-b31 HSK
robot
手术机器人比人手更精准。 · Shǒushù jīqìrén bǐ rén shǒu gèng jīngzhǔn.
→ Robot phẫu thuật chính xác hơn tay người.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...