Kho từ › hsk6-textbook-b31 › 引擎

引擎 /yǐngqíng/

HSK6 hsk6-textbook-b31 HSK
động cơ (nghĩa bóng — nhân tố thúc đẩy)
数字经济成为推动中国经济发展的新引擎。 · Shùzì jīngjì chéngwéi tuīdòng Zhōngguó jīngjì fāzhǎn de xīn yǐngqíng.
→ Kinh tế số trở thành động cơ mới thúc đẩy sự phát triển kinh tế Trung Quốc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...